爭職 zhēng zhí · tranh chức Hán Việt: tranh chức · Pinyin: zhēng zhí Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 職 (chức)Pinyinzhēng zhíHán Việttranh chứcCấu tạo爭 + 職 · tranh + chức nghĩa thành phần: tranh + chức