爭路 zhēng lù · tranh lộ Hán Việt: tranh lộ · Pinyin: zhēng lù Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 路 (lộ)Pinyinzhēng lùHán Việttranh lộCấu tạo爭 + 路 · tranh + lộ nghĩa thành phần: tranh + lộ