爭逐

zhēng zhú tranh trục

Hán Việt: tranh trục · Pinyin: zhēng zhú

Tổng quan

Cấu tạo: (tranh) + (trục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 競相追逐、爭奪。如:「世俗之人一味爭逐名利財色,到頭來畢竟是一場空。」

Eng

  • Cihui 爭逐 zhēngzhú* v. strive for; scramble for