爭長

zhēng zhǎng tranh trường

Hán Việt: tranh trường · Pinyin: zhēng zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tranh) + (trường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 爭長 hēngcháng v. vie with one another in doing things||►See also zhēngzhǎng