爭鹿 zhēng lù · tranh lộc Hán Việt: tranh lộc · Pinyin: zhēng lù Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 鹿 (lộc)Pinyinzhēng lùHán Việttranh lộcCấu tạo爭 + 鹿 · tranh + lộc nghĩa thành phần: tranh + lộc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻爭奪政權。參見「逐鹿」條。