爰於 viên vu Hán Việt: viên vu Tổng quan Cấu tạo: 爰 (viên) + 於 (vu)Hán Việtviên vuCấu tạo爰 + 於 · viên + vu nghĩa thành phần: viên + vu Nghĩa EngCihui 爰於 yuányú v.p. <wr.> accordingly, (I took such and such an action on a certain date).