爱业

ái nghiệp

Hán Việt: ái nghiệp

Tổng quan

ái nghiệp (術語)貪愛之業因。業為善惡所作,招未來之果者。楞伽經二曰:「無明愛業等法。」☸

Cấu tạo: (ái) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái nghiệp (術語)貪愛之業因。業為善惡所作,招未來之果者。楞伽經二曰:「無明愛業等法。」☸