愛爭辯 ài zhēng biàn · ái tranh biện Hán Việt: ái tranh biện · Pinyin: ài zhēng biàn Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 爭 (tranh) + 辯 (biện)Pinyinài zhēng biànHán Việtái tranh biệnCấu tạo愛 + 爭 + 辯 · ái + tranh + biện nghĩa thành phần: ái + tranh + biện