愛交際

ái giao tế

Hán Việt: ái giao tế

Tổng quan

tính xã hội, tính hợp quần, (như) sociability

Cấu tạo: (ái) + (giao) + (tế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính xã hội, tính hợp quần, (như) sociability