愛親做親

ài qīn zuò qīn ái thân tố thân

Hán Việt: ái thân tố thân · Pinyin: ài qīn zuò qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (thân) + (tố) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓彼此相投合而结成姻亲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓彼此相投合而结成姻亲。