愛人兒

ái nhân nhi

Hán Việt: ái nhân nhi

Tổng quan

dễ thương: đáng yêu/có duyên/trẻ đẹp

Cấu tạo: (ái) + (nhân) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dễ thương: đáng yêu/có duyên/trẻ đẹp

Eng

  • Cihui 愛人兒 irénr* s.v. <topo.> lovable; adorable