愛他地 ái tha địa Hán Việt: ái tha địa Tổng quan xem altruism Cấu tạo: 愛 (ái) + 他 (tha) + 地 (địa)Hán Việtái tha địaCấu tạo愛 + 他 + 地 · ái + tha + địa nghĩa thành phần: ái + tha + địa Nghĩa ViệtCihui xem altruism