愛吵架

ài chǎo jià ái sảo giá

Hán Việt: ái sảo giá · Pinyin: ài chǎo jià

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (sảo) + (giá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui have worm in one's tongue