愛和平 ài hé píng · ái hòa bình Hán Việt: ái hòa bình · Pinyin: ài hé píng Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 和 (hòa) + 平 (bình)Pinyinài hé píngHán Việtái hòa bìnhCấu tạo愛 + 和 + 平 · ái + hòa + bình nghĩa thành phần: ái + hòa + bình