愛哭鬼 ài kū guǐ · ái khốc quỷ Hán Việt: ái khốc quỷ · Pinyin: ài kū guǐ Tổng quan đứa hay khóc Cấu tạo: 愛 (ái) + 哭 (khốc) + 鬼 (quỷ)Pinyinài kū guǐHán Việtái khốc quỷCấu tạo愛 + 哭 + 鬼 · ái + khốc + quỷ nghĩa thành phần: ái + khốc + quỷ Nghĩa ViệtCihui đứa hay khócEngCC-CEDICT crybabyCihui crybaby