愛好兒 ái hảo nhi Hán Việt: ái hảo nhi Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 好 (hảo) + 兒 (nhi)Hán Việtái hảo nhiCấu tạo愛 + 好 + 兒 · ái + hảo + nhi nghĩa thành phần: ái + hảo + nhi Nghĩa EngCihui 愛好兒 ihǎor ►See àihǎo