愛好文學 ài hào wén xué · ái hảo văn học Hán Việt: ái hảo văn học · Pinyin: ài hào wén xué Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 好 (hảo) + 文 (văn) + 學 (học)Pinyinài hào wén xuéHán Việtái hảo văn họcCấu tạo愛 + 好 + 文 + 學 · ái + hảo + văn + học nghĩa thành phần: ái + hảo + văn + học