愛好者

ài hào zhě ái hảo giả

Hán Việt: ái hảo giả · Pinyin: ài hào zhě

Tổng quan

người yêu thích (nghệ thuật, thể thao, v.v.) | nghiệp dư | người đam mê | fan hâm mộ

Cấu tạo: (ái) + (hảo) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người yêu thích (nghệ thuật, thể thao, v.v.) | nghiệp dư | người đam mê | fan hâm mộ

Eng

  • CC-CEDICT lover (of art, sports etc); amateur; enthusiast; fan
  • Cihui lover (of art, sports etc); amateur; enthusiast; fan

ja

  • JMdict enthusiast|fan|lover|devotee|aficionado