愛妾 ái thiếp Hán Việt: ái thiếp Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 妾 (thiếp)Hán Việtái thiếpCấu tạo愛 + 妾 · ái + thiếp nghĩa thành phần: ái + thiếp Nghĩa EngCihui 愛妾 iqiè n. <trad.> a beloved concubine M:ge/²wèi Từ liên quan Từ đồng nghĩa宠姬