爱宝 ài bǎo · ái bảo Hán Việt: ái bảo · Pinyin: ài bǎo Tổng quan Cấu tạo: 爱 (ái) + 宝 (bảo)Pinyinài bǎoHán Việtái bảoCấu tạo爱 + 宝 · ái + bảo nghĩa thành phần: ái + bảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"爱宝"。