愛彼迎 ài bǐ yíng · ái bỉ nghênh Hán Việt: ái bỉ nghênh · Pinyin: ài bǐ yíng Tổng quan Airbnb Cấu tạo: 愛 (ái) + 彼 (bỉ) + 迎 (nghênh)Pinyinài bǐ yíngHán Việtái bỉ nghênhCấu tạo愛 + 彼 + 迎 · ái + bỉ + nghênh nghĩa thành phần: ái + bỉ + nghênh Nghĩa ViệtCihui AirbnbEngCC-CEDICT AirbnbCihui Airbnb