愛擡槓 ái đài cống Hán Việt: ái đài cống Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 擡 (đài) + 槓 (cống)Hán Việtái đài cốngCấu tạo愛 + 擡 + 槓 · ái + đài + cống nghĩa thành phần: ái + đài + cống Nghĩa EngCihui 愛抬杠 i táigàng v.o. <coll.> love to pick arguments