愛挑剔 ài tiāo ti · ái thiêu dịch Hán Việt: ái thiêu dịch · Pinyin: ài tiāo ti Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 挑 (thiêu) + 剔 (dịch)Pinyinài tiāo tiHán Việtái thiêu dịchCấu tạo愛 + 挑 + 剔 · ái + thiêu + dịch nghĩa thành phần: ái + thiêu + dịch