爱民月

ái dân nguyệt

Hán Việt: ái dân nguyệt

Tổng quan

Cấu tạo: 愛 (ái) + 民 (dân) + 月 (nguyệt)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 愛民月 imínyuè n. love-the-people month

Eng

  • Cihui 愛民月 imínyuè n. love-the-people month

Từ liên quan

Gần nghĩa

爱民区 · 爱民如子 · 爱民 · 爱民月活动 · 爱民恤物 · 爱民公约