愛漂亮

ài piào liang ái phiêu lượng

Hán Việt: ái phiêu lượng · Pinyin: ài piào liang

Tổng quan

thích trông hấp dẫn (thường chỉ con gái) | chủ nghĩa thẩm mỹ

Cấu tạo: (ái) + (phiêu) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thích trông hấp dẫn (thường chỉ con gái) | chủ nghĩa thẩm mỹ

Eng

  • CC-CEDICT to like looking attractive (usually of girls)|aestheticism
  • Cihui to like looking attractive (usually of girls); aestheticism