愛物兒 ài wù ér · ái vật nhi Hán Việt: ái vật nhi · Pinyin: ài wù ér Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 物 (vật) + 兒 (nhi)Pinyinài wù érHán Việtái vật nhiCấu tạo愛 + 物 + 兒 · ái + vật + nhi nghĩa thành phần: ái + vật + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言玩意儿。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言玩意儿。