愛睡地

ái thụy địa

Hán Việt: ái thụy địa

Tổng quan

uể oải, thẫn thờ

Cấu tạo: (ái) + (thụy) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uể oải, thẫn thờ