爱种

ái chủng

Hán Việt: ái chủng

Tổng quan

ái chủng (術語)愛欲之種。愛欲能招苦果,故云種。大集經一曰:「能焦三有諸愛種。」☸

Cấu tạo: (ái) + (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái chủng (術語)愛欲之種。愛欲能招苦果,故云種。大集經一曰:「能焦三有諸愛種。」☸