愛草腦 ái thảo não Hán Việt: ái thảo não Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 草 (thảo) + 腦 (não)Hán Việtái thảo nãoCấu tạo愛 + 草 + 腦 · ái + thảo + não nghĩa thành phần: ái + thảo + não Nghĩa EngCihui estragole