愛虛榮 ái hư vinh Hán Việt: ái hư vinh Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 虛 (hư) + 榮 (vinh)Hán Việtái hư vinhCấu tạo愛 + 虛 + 榮 · ái + hư + vinh nghĩa thành phần: ái + hư + vinh Nghĩa EngCihui 愛虛榮 i xūróng v.o./s.v. (be) vainglorious