爱语

ái ngữ

Hán Việt: ái ngữ

Tổng quan

ái ngữ (術語)四攝法之一。見四攝法條。無量壽經上曰:「和顏愛語。」☸

Cấu tạo: (ái) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái ngữ (術語)四攝法之一。見四攝法條。無量壽經上曰:「和顏愛語。」☸