愛資病 ái tư bệnh Hán Việt: ái tư bệnh Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 資 (tư) + 病 (bệnh)Hán Việtái tư bệnhCấu tạo愛 + 資 + 病 · ái + tư + bệnh nghĩa thành phần: ái + tư + bệnh Nghĩa EngCihui 愛資病 ài “zī” bìng n. <PRC/pol.> love-capitalism “disease”