愛道美 ái đạo mĩ Hán Việt: ái đạo mĩ Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 道 (đạo) + 美 (mĩ)Hán Việtái đạo mĩCấu tạo愛 + 道 + 美 · ái + đạo + mĩ nghĩa thành phần: ái + đạo + mĩ Nghĩa EngCihui aldomet