愛馬地 ái mã địa Hán Việt: ái mã địa Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 馬 (mã) + 地 (địa)Hán Việtái mã địaCấu tạo愛 + 馬 + 地 · ái + mã + địa nghĩa thành phần: ái + mã + địa Nghĩa EngCihui horsily