愛罵人 ài mà rén · ái mạ nhân Hán Việt: ái mạ nhân · Pinyin: ài mà rén Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 罵 (mạ) + 人 (nhân)Pinyinài mà rénHán Việtái mạ nhânCấu tạo愛 + 罵 + 人 · ái + mạ + nhân nghĩa thành phần: ái + mạ + nhân