爲公 vi công Hán Việt: vi công Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 公 (công)Hán Việtvi côngCấu tạo爲 + 公 · vi + công nghĩa thành phần: vi + công Nghĩa EngCihui 為公 èigōng v.o. for the public good