爲命 wèi mìng · vi mệnh Hán Việt: vi mệnh · Pinyin: wèi mìng Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 命 (mệnh)Pinyinwèi mìngHán Việtvi mệnhCấu tạo爲 + 命 · vi + mệnh nghĩa thành phần: vi + mệnh