爲山止簣 wéi shān zhǐ kuì · vi san chỉ quĩ Hán Việt: vi san chỉ quĩ · Pinyin: wéi shān zhǐ kuì Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 山 (san) + 止 (chỉ) + 簣 (quĩ)Pinyinwéi shān zhǐ kuìHán Việtvi san chỉ quĩCấu tạo爲 + 山 + 止 + 簣 · vi + san + chỉ + quĩ nghĩa thành phần: vi + san + chỉ + quĩ