爲底 wèi dǐ · vi để Hán Việt: vi để · Pinyin: wèi dǐ Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 底 (để)Pinyinwèi dǐHán Việtvi đểCấu tạo爲 + 底 · vi + để nghĩa thành phần: vi + để