爲盼 vi phán Hán Việt: vi phán Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 盼 (phán)Hán Việtvi phánCấu tạo爲 + 盼 · vi + phán nghĩa thành phần: vi + phán Nghĩa EngCihui 為盼 éipàn f.e. That is what I expect. (conventional letter closure)