爲私 vi tư Hán Việt: vi tư Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 私 (tư)Hán Việtvi tưCấu tạo爲 + 私 · vi + tư nghĩa thành phần: vi + tư Nghĩa EngCihui 為私 èisī* v.p. for one's personal interest