爵命

jué mìng tước mệnh

Hán Việt: tước mệnh · Pinyin: jué mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tước) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 封爵受职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.封爵受职。