爵帛 tước bạch Hán Việt: tước bạch Tổng quan Cấu tạo: 爵 (tước) + 帛 (bạch)Hán Việttước bạchCấu tạo爵 + 帛 · tước + bạch nghĩa thành phần: tước + bạch