爵牀科

jué chuáng kē tước sàng khoa

Hán Việt: tước sàng khoa · Pinyin: jué chuáng kē

Tổng quan

Họ Ô rô

Cấu tạo: (tước) + (sàng) + (khoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Họ Ô rô