爵弁

jué biàn tước biện

Hán Việt: tước biện · Pinyin: jué biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tước) + (biện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種古代的禮冠。次冕一等,形制如冕而無旒。《儀禮.士冠禮》:「爵弁服:纁裳、純衣、緇帶、韎韐。」漢.鄭玄.注:「爵弁者,冕之次,其色赤而微黑,如爵頭然。」《禮記.檀弓上》:「天子之哭諸侯也,爵弁絰純衣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代礼冠的一种﹐次冕一等。爵﹐通"雀"; 葍的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代礼冠的一种﹐次冕一等。爵﹐通"雀"。 2.葍的别名。

Eng

  • Cihui 爵弁 uébiàn n. ceremonial cap in the Zhou dynasty