爵服

jué fú tước phục

Hán Việt: tước phục · Pinyin: jué fú

Tổng quan

Cấu tạo: (tước) + (phục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 爵位與章服。《管子.權修》:「將立朝廷者,則爵服不可不貴也。」《文選.左思.招隱詩二首之二》:「爵服無常玩,好惡有屈伸。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 爵位及其相应服饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.爵位及其相应服饰。

Eng

  • Cihui 爵服 uéfú* n. rank and costume of nobility