爵牀科 jué chuáng kē · tước sàng khoa Hán Việt: tước sàng khoa · Pinyin: jué chuáng kē Tổng quan Họ Ô rô Cấu tạo: 爵 (tước) + 牀 (sàng) + 科 (khoa)Pinyinjué chuáng kēHán Việttước sàng khoaCấu tạo爵 + 牀 + 科 · tước + sàng + khoa nghĩa thành phần: tước + sàng + khoa Nghĩa ViệtCihui Họ Ô rô