爵耳 jué ěr · tước nhĩ Hán Việt: tước nhĩ · Pinyin: jué ěr Tổng quan Cấu tạo: 爵 (tước) + 耳 (nhĩ)Pinyinjué ěrHán Việttước nhĩCấu tạo爵 + 耳 · tước + nhĩ nghĩa thành phần: tước + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即卷耳。Tân Hoa Tự Điển 1.即卷耳。