爵邑 jué yì · tước ấp Hán Việt: tước ấp · Pinyin: jué yì Tổng quan Cấu tạo: 爵 (tước) + 邑 (ấp)Pinyinjué yìHán Việttước ấpCấu tạo爵 + 邑 · tước + ấp nghĩa thành phần: tước + ấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 爵位和封邑; 特指封邑。Tân Hoa Tự Điển 1.爵位和封邑。 2.特指封邑。