爵金 jué jīn · tước kim Hán Việt: tước kim · Pinyin: jué jīn Tổng quan Cấu tạo: 爵 (tước) + 金 (kim)Pinyinjué jīnHán Việttước kimCấu tạo爵 + 金 · tước + kim nghĩa thành phần: tước + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 爵位和赏金。Tân Hoa Tự Điển 1.爵位和赏金。